Kết quả tra từ “突发奇想”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
突发奇想tū fā qí xiǎng
突发奇想: đột nhiên nảy ra ý tưởng (thành ngữ); đột nhiên có cảm hứng làm gì đó