Kết quả tra từ “突厥斯坦”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
突厥斯坦Tū jué sī tǎn
突厥斯坦: Turkestan
东突厥斯坦解放组织Dōng Tū jué sī tǎn Jiě fàng Zǔ zhī
东突厥斯坦解放组织: Tổ chức Giải phóng Đông Turkestan (ETLO), nhóm bất đồng chính kiến Tân Cương
东突厥斯坦伊斯兰运动Dōng Tū jué sī tǎn Yī sī lán Yùn dòng
东突厥斯坦伊斯兰运动: Phong trào Hồi giáo Đông Turkestan (ETIM)
东突厥斯坦Dōng tū jué sī tǎn
东突厥斯坦: Đông Turkestan; thuật ngữ lịch sử chỉ Tân Cương