Kết quả tra từ “突击检查”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
突击检查tū jī jiǎn chá
突击检查: điều tra đột xuất; kiểm tra tại chỗ; kiểm tra không báo trước