Kết quả tra từ “穿越”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
穿越chuān yuè
穿越: đi qua; xuyên qua; vượt qua
穿越时空chuān yuè shí kōng
穿越时空: du hành xuyên thời gian
穿越剧chuān yuè jù
穿越剧: phim xuyên không (trên TV)
时空穿越shí kōng chuān yuè
时空穿越: du hành thời gian