Kết quả tra từ “穿着”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
穿着chuān zhuó
穿着: trang phục; quần áo; ăn mặc
穿着讲究chuān zhuó jiǎng jiu
穿着讲究: quần áo sang trọng; chú ý đến cách ăn mặc
穿着打扮chuān zhuó dǎ bàn
穿着打扮: phong cách ăn mặc; diện mạo