Kết quả tra từ “穿梭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
穿梭chuān suō
穿梭: di chuyển tới lui; đi qua đi lại
时空穿梭shí kōng chuān suō
时空穿梭: du hành thời gian