Kết quả tra từ “穿山甲”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
穿山甲chuān shān jiǎ
穿山甲: con tê tê (Manis pentadactylata); thú ăn kiến có vảy