Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “穿凿”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
穿凿chuān záo

穿凿: khoan lỗ; giải thích gượng ép

Cụm từ
穿凿附会chuān záo fù huì

穿凿附会: (thành ngữ) đưa ra tuyên bố thiếu thực tế; đưa ra lời giải thích kỳ quặc

Thành ngữ
妄生穿凿wàng shēng chuān záo

妄生穿凿: một phép loại suy gượng ép (thành ngữ); kết luận không có cơ sở

Thành ngữ