Kết quả tra từ “空运费”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空运费kōng yùn fèi
空运费: cước phí hàng không (chi phí vận chuyển hàng không)