Kết quả tra từ “空荡荡”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空荡荡kōng dàng dàng
空荡荡: trống rỗng; vắng vẻ
空空荡荡kōng kōng dàng dàng
空空荡荡: hoàn toàn trống rỗng (không gian); chân không hoàn toàn
空空荡荡kōng kōng dàng dàng
空空荡荡: vắng vẻ