Kết quả tra từ “空翻”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空翻kōng fān
空翻: lộn nhào; nhảy lộn
后空翻hòu kōng fān
后空翻: một vòng nhào lộn ngửa; lộn ngược
前空翻qián kōng fān
前空翻: (acrobatics) lộn trước
侧空翻cè kōng fān
侧空翻: nhào lộn trên không; nhào lộn ngang