Kết quả tra từ “空置”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空置kōng zhì
空置: để sang một bên; để mặc không dùng; nhàn rỗi; không sử dụng