Kết quả tra từ “空无所有”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空无所有kōng wú suǒ yǒu
空无所有: không có gì (thành ngữ); hoàn toàn bần cùng; không một xu dính túi