Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空无所有空無所有

kōng wú suǒ yǒu

空无所有 là gì?

空无所有 [kōng wú suǒ yǒu] có nghĩa là không có gì (thành ngữ); hoàn toàn bần cùng; không một xu dính túi.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空无所有 trong tiếng Việt

  1. không có gì (thành ngữ)
  2. hoàn toàn bần cùng
  3. không một xu dính túi

Cách đọc và ghi nhớ 空无所有

空无所有 được đọc là kōng wú suǒ yǒu, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không có gì (thành ngữ); hoàn toàn bần cùng; không một xu dính túi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan