Kết quả tra từ “空想性错视”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空想性错视kōng xiǎng xìng cuò shì
空想性错视: chứng ảo giác pareidolia