Kết quả tra từ “空想”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空想kōng xiǎng
空想: mơ mộng; ảo tưởng; mơ tưởng
空想社会主义kōng xiǎng shè huì zhǔ yì
空想社会主义: chủ nghĩa xã hội không tưởng
空想性错视kōng xiǎng xìng cuò shì
空想性错视: chứng ảo giác pareidolia
空想家kōng xiǎng jiā
空想家: người mơ mộng không thực tế