Kết quả tra từ “空心球”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空心球kōng xīn qiú
空心球: quả bóng rỗng; cú ném rổ không chạm vành