Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空心球

kōng xīn qiú

空心球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空心球 trong tiếng Việt

quả bóng rỗng; cú ném rổ không chạm vành

Tra từ liên quan