Kết quả tra từ “空嫂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空嫂kōng sǎo
空嫂: tiếp viên hàng không đã có gia đình và lớn tuổi