Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空嫂

kōng sǎo

空嫂 là gì?

空嫂 [kōng sǎo] có nghĩa là tiếp viên hàng không đã có gia đình và lớn tuổi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空嫂 trong tiếng Việt

tiếp viên hàng không đã có gia đình và lớn tuổi

Cách đọc và ghi nhớ 空嫂

空嫂 được đọc là kōng sǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiếp viên hàng không đã có gia đình và lớn tuổi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan