Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “空壳”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
空壳
kōng ké

vỏ rỗng

Cụm từ
空壳公司
kōng ké gōng sī

công ty vỏ bọc; tập đoàn vỏ bọc

Cụm từ