Kết quả tra từ “空壳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空壳kōng ké
空壳: vỏ rỗng
空壳公司kōng ké gōng sī
空壳公司: công ty vỏ bọc; tập đoàn vỏ bọc