Kết quả tra từ “空前绝后”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空前绝后kōng qián jué hòu
空前绝后: chưa từng có và không thể lặp lại; đầu tiên và cuối cùng; vô song; độc nhất