Kết quả tra từ “空儿”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空儿kòng r
空儿: thời gian rảnh; thời gian tự do
没空儿méi kòng r
没空儿: không có thời gian
有空儿yǒu kòng r
有空儿: biến thể er hoá của 有空|有空[you3 kong4]