Kết quả tra từ “空中劫持”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空中劫持kōng zhōng jié chí
空中劫持: cướp máy bay; không tặc; chặn máy bay