Kết quả tra từ “空中交通管制”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空中交通管制kōng zhōng jiāo tōng guǎn zhì
空中交通管制: kiểm soát không lưu
空中交通管制员kōng zhōng jiāo tōng guǎn zhì yuán
空中交通管制员: nhân viên kiểm soát không lưu