Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “空中交通管制”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
空中交通管制
kōng zhōng jiāo tōng guǎn zhì

kiểm soát không lưu

Cụm từ
空中交通管制员
kōng zhōng jiāo tōng guǎn zhì yuán

nhân viên kiểm soát không lưu

Cụm từ