Kết quả tra từ “穷棒子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
穷棒子qióng bàng zi
穷棒子: người nghèo nhưng có tinh thần; (cũ) (miệt thị) nông dân