Kết quả tra từ “穷尽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
穷尽qióng jìn
穷尽: dùng hết; kiệt quệ; khám phá đến tận cùng; giới hạn; kết thúc