Kết quả tra từ “穆加贝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
穆加贝Mù jiā bèi
穆加贝: Robert Mugabe (1924-2019), chính trị gia ZANU-PF của Zimbabwe, tổng thống Zimbabwe 1987-2017