Kết quả tra từ “稿本”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
稿本gǎo běn
稿本: bản thảo (của sách v.v.); phác thảo (của thiết kế v.v.)