Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “稽查”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
稽查jī chá

稽查: kiểm tra

Cụm từ
稽查员jī chá yuán

稽查员: nhân viên kiểm tra; nhân viên soát vé

Cụm từ
稽查人员jī chá rén yuán

稽查人员: nhân viên kiểm tra

Cụm từ