Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
稽查员稽查員

jī chá yuán

稽查员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稽查员 trong tiếng Việt

nhân viên kiểm tra; nhân viên soát vé

Tra từ liên quan