Kết quả tra từ “稽古”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
稽古jī gǔ
稽古: học từ người xưa; nghiên cứu kinh điển
稽古振今jī gǔ zhèn jīn
稽古振今: ôn cố tri tân (thành ngữ)