Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “稽古”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
稽古jī gǔ

稽古: học từ người xưa; nghiên cứu kinh điển

Cụm từ
稽古振今jī gǔ zhèn jīn

稽古振今: ôn cố tri tân (thành ngữ)

Thành ngữ