Kết quả tra từ “稳恒态”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
稳恒态wěn héng tài
稳恒态: trạng thái ổn định; thái độ ổn định và lâu dài