Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “税务”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
税务shuì wù

税务: dịch vụ thuế; vụ thuế nhà nước

Cụm từ
税务局Shuì wù jú

税务局: Cục Thuế; Cục Thuế vụ (Hồng Kông)

Cụm từ