Kết quả tra từ “税务”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
税务shuì wù
税务: dịch vụ thuế; vụ thuế nhà nước
税务局Shuì wù jú
税务局: Cục Thuế; Cục Thuế vụ (Hồng Kông)