Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “程控”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
程控chéng kòng

程控: được lập trình; dưới sự điều khiển tự động

Cụm từ
程控电话chéng kòng diàn huà

程控电话: tổng đài điện thoại tự động

Cụm từ
程控交换机chéng kòng jiāo huàn jī

程控交换机: hệ thống chuyển mạch điện tử (viễn thông); tổng đài điều khiển bằng chương trình lưu trữ (SPC)

Cụm từ