Kết quả tra từ “程序猿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
程序猿chéng xù yuán
程序猿: (tiếng lóng Internet) lập trình viên quèn