Kết quả tra từ “程序库”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
程序库chéng xù kù
程序库: thư viện chương trình (tin học)
共享程序库gòng xiǎng chéng xù kù
共享程序库: thư viện dùng chung (máy tính)