Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “稀里哗啦”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
稀里哗啦xī li huā lā

稀里哗啦: (tượng thanh) âm thanh xào xạc; tiếng mưa hoặc vật gì rơi xuống; lộn xộn; vỡ hoàn toàn; tan tành; nát vụn

Cụm từ