Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “稀里哗啦”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
稀里哗啦
xī li huā lā

(tượng thanh) âm thanh xào xạc; tiếng mưa hoặc vật gì rơi xuống; lộn xộn; vỡ hoàn toàn; tan tành; nát vụn

Cụm từ