Kết quả cho “稀罕”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hiếm; không phổ biến; vật hiếm; của hiếm; coi trọng như của hiếm; trân quý; âm đọc ở Đài Loan [xi1 han3]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hiếm; không phổ biến; vật hiếm; của hiếm; coi trọng như của hiếm; trân quý; âm đọc ở Đài Loan [xi1 han3]