Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
稀罕

xī han

稀罕 là gì?

稀罕 [xī han] có nghĩa là hiếm; không phổ biến; vật hiếm; của hiếm; coi trọng như của hiếm; trân quý; âm đọc ở Đài Loan [xi1 han3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稀罕 trong tiếng Việt

  1. hiếm
  2. không phổ biến
  3. vật hiếm
  4. của hiếm
  5. coi trọng như của hiếm
  6. trân quý
  7. âm đọc ở Đài Loan [xi1 han3]

Cách đọc và ghi nhớ 稀罕

稀罕 được đọc là xī han, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hiếm; không phổ biến; vật hiếm; của hiếm; coi trọng như của hiếm; trân quý; âm đọc ở Đài Loan [xi1 han3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan