Kết quả tra từ “稀松骨质”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
稀松骨质xī sōng gǔ zhì
稀松骨质: xương xốp; xương trabecular; xương spongy