Kết quả tra từ “稀土”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
稀土xī tǔ
稀土: đất hiếm (hoá học)
稀土金属xī tǔ jīn shǔ
稀土金属: nguyên tố đất hiếm
稀土元素xī tǔ yuán sù
稀土元素: nguyên tố đất hiếm (hóa học)