Kết quả tra từ “移民”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
移民yí mín
移民: nhập cư; di cư; người di cư; người nhập cư
移民者yí mín zhě
移民者: người di cư; nhập cư
移民工yí mín gōng
移民工: công nhân di cư
移民局yí mín jú
移民局: văn phòng nhập cư
迁居移民qiān jū yí mín
迁居移民: nhập cư
投资移民tóu zī yí mín
投资移民: di trú diện đầu tư; nhà đầu tư di trú
成考移民chéng kǎo yí mín
成考移民: kỳ thi đại học bắt buộc cho người nhập cư