Kết quả tra từ “移情别恋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
移情别恋yí qíng bié liàn
移情别恋: thay đổi tình cảm, chuyển tình yêu (thành ngữ); thay đổi tình cảm sang người khác; phải lòng người khác