Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
移情别恋移情別戀

yí qíng bié liàn

移情别恋 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 移情别恋 trong tiếng Việt

  1. thay đổi tình cảm, chuyển tình yêu (thành ngữ)
  2. thay đổi tình cảm sang người khác
  3. phải lòng người khác
Tra từ liên quan