Kết quả tra từ “移山倒海”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
移山倒海yí shān dǎo hǎi
移山倒海: nghĩa đen di dời núi và rút cạn biển; cải tạo thiên nhiên