Kết quả cho “移动”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
di động, chuyển rời, di chuyển
di động
tính di động
điện thoại di động
ổ cứng di động; ổ cứng ngoài
thiết bị di động (điện thoại thông minh, máy tính bảng, v.v.)
trung bình động (trong phân tích tài chính)
điện thoại di động
mạng điện thoại di động
chỉ số trung bình động (dùng trong phân tích tài chính)
China Mobile (công ty viễn thông nhà nước Trung Quốc)