Kết quả tra từ “移位”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
移位yí wèi
移位: chuyển dịch; dịch chuyển; tái định vị; dời chỗ; (y học) trật khớp