Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “称赞”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
称赞chēng zàn

称赞: khen ngợi; tán dương; tán thưởng

Cụm từ
满口称赞mǎn kǒu chēng zàn

满口称赞: khen ngợi hết lời

Cụm từ
值得称赞zhí de chēng zàn

值得称赞: đáng khen ngợi

Cụm từ