Kết quả tra từ “称赞”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
称赞chēng zàn
称赞: khen ngợi; tán dương; tán thưởng
满口称赞mǎn kǒu chēng zàn
满口称赞: khen ngợi hết lời
值得称赞zhí de chēng zàn
值得称赞: đáng khen ngợi