Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满口称赞滿口稱讚

mǎn kǒu chēng zàn

满口称赞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满口称赞 trong tiếng Việt

khen ngợi hết lời

Tra từ liên quan